ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "bối cảnh" 1件

ベトナム語 bối cảnh
button1
日本語 コンテクスト
例文
Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
これは昔ベトナムのコンテクストだ
マイ単語

類語検索結果 "bối cảnh" 0件

フレーズ検索結果 "bối cảnh" 3件

Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
これは昔ベトナムのコンテクストだ
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |