menu_book
見出し語検索結果 "bối cảnh" (1件)
日本語
名コンテクスト
Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
これは昔ベトナムのコンテクストだ
swap_horiz
類語検索結果 "bối cảnh" (1件)
bối cảnh thị trường
日本語
フ市場環境
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
format_quote
フレーズ検索結果 "bối cảnh" (6件)
Đây là bối cảnh Việt Nam ngày xưa
これは昔ベトナムのコンテクストだ
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
các nhà giao dịch chật vật tìm người mua trong bối cảnh nhu cầu suy giảm.
需要が減少する中、トレーダーは買い手を見つけるのに苦労している。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Kịch bản kinh doanh được xây dựng dựa trên các đánh giá thận trọng từ bối cảnh thị trường.
事業シナリオは市場環境からの慎重な評価に基づいて構築された。
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
そのような状況下で、生産コストが高騰する可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)